Tấm cách nhiệt Aerogel chất lượng cao, dạng nỉ, dùng trong xây dựng, chống cháy, làm từ silica aerogel.
Giới thiệu sản phẩm
Aerogel là một loại vật liệu rắn có hiệu suất cách nhiệt tuyệt vời, với diện tích bề mặt riêng lớn, lỗ xốp ở cấp độ nano, mật độ thấp và các cấu trúc vi mô đặc biệt khác, nó được gọi là “vật liệu kỳ diệu thay đổi thế giới”, hay còn được biết đến là “vật liệu cách nhiệt tối ưu”, là vật liệu rắn nhẹ nhất. Aerogel có cấu trúc xốp mạng lưới nano ba chiều, với mật độ thấp, diện tích bề mặt riêng lớn, độ xốp cao, hằng số điện môi thấp, độ dẫn nhiệt thấp và các tính chất vật lý khác, và có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cách nhiệt, chống cháy, cách âm, giảm tiếng ồn, quang học, điện và vân vân.
Đặc tính hiệu suất
1. Cách nhiệt và chịu nhiệt độ cao
Độ dẫn nhiệt thấp, trong khi các sản phẩm thông thường có độ dẫn nhiệt từ 0,018 đến 0,020 W/(mK), sản phẩm này có thể xuống thấp tới 0,014 W/(mK), mỗi dải nhiệt độ đều thấp hơn so với các sản phẩm cùng loại, có thể chịu được nhiệt độ cao nhất lên đến 1100 ℃, hiệu quả cách nhiệt gấp 3-5 lần so với vật liệu truyền thống, mang lại hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng.
2. Chống thấm nước và thoáng khí
Với khả năng chống thấm nước tổng thể tuyệt vời, tỷ lệ chống thấm ≥99%, ngăn cách nước lỏng nhưng vẫn cho phép hơi nước thoát qua.
3. Chống cháy và không bắt lửa
Trong tiêu chuẩn cấp độ chống cháy của công trình xây dựng, vật liệu này đạt mức cao nhất là A1, và trong tiêu chuẩn cấp độ chống cháy của vật liệu nội thất ô tô cũng đạt mức cao nhất là A không bắt lửa.
4. An toàn và bảo vệ môi trường
Sản phẩm đã vượt qua các bài kiểm tra RoHS và REACH, không chứa các chất độc hại cho cơ thể người và hàm lượng ion clorua hòa tan rất nhỏ.
5. Khả năng chịu kéo và nén, thi công và vận chuyển thuận tiện.
Độ dẻo dai và độ bền kéo/nén tốt, không bị lún và biến dạng trong thời gian sử dụng lâu dài; nhẹ và tiện lợi, dễ cắt, hiệu quả thi công cao, phù hợp với nhiều yêu cầu về hình dạng phức tạp, chi phí vận chuyển thấp.
Mô hình thông số kỹ thuật
Tùy thuộc vào sự lựa chọn vật liệu nền khác nhau, tấm aerogel có thể lựa chọn các dòng composite khác nhau theo nhu cầu và tình huống cụ thể của khách hàng. Hiện nay, chủ yếu có bốn dòng: aerogel composite sợi thủy tinh (HHA-GZ), aerogel composite sợi tiền oxy hóa (HHA-YYZ), aerogel composite sợi silica oxy cao (HHA-HGZ) và aerogel composite sợi gốm (HHA-TCZ).
Các thông số kỹ thuật như sau:
| Mô hình sản phẩm | Kích thước thông số kỹ thuật | Độ dẫn nhiệt (W/(m·K)) | Nhiệt độ hoạt động (℃) | Tỉ trọng (kg/m3) | Khả năng chống thấm nước (%) | Xếp hạng chống cháy | Độ bền kéo (MPa) | ||
| dày (mm) | rộng (m) | Dài (m) | |||||||
| BHA-GZ | 3~20 Có thể tùy chỉnh | 1,5 Có thể tùy chỉnh | Có thể tùy chỉnh | <0,021 | ≤650 | 160~180 | ≥99 | A1 | ≥1,2 |
| BHA-YYZ | 1~10 Có thể tùy chỉnh | 1,5 Có thể tùy chỉnh | Có thể tùy chỉnh | <0,021 | ≤550 | 160~180 | ≥99 | A2 | ≥1,2 |
| BHA-HGZ | 3~20 Có thể tùy chỉnh | 1,5 Có thể tùy chỉnh | Có thể tùy chỉnh | <0,021 | ≤850 | 160~180 | ≥99 | A1 | ≥1,2 |
| BHA-TCZ | 5~10 Có thể tùy chỉnh | 1,5 Có thể tùy chỉnh | Có thể tùy chỉnh | <0,021 | ≤950 | 160~200 | ≥99 | A1 | ≥0,3 |








